
I. Halal food là gì?
Halal food là gì? Đây là thuật ngữ dùng để chỉ các loại thực phẩm được phép sử dụng theo luật Hồi giáo (Shariah). Từ “Halal” trong tiếng Ả Rập có nghĩa là “được phép” hoặc “hợp pháp”.
Ngược lại với Halal là “Haram” – nghĩa là bị cấm.
Thực phẩm Halal phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về:
-
Thành phần nguyên liệu
-
Quy trình giết mổ
-
Sản xuất – chế biến – bảo quản
-
Vệ sinh an toàn thực phẩm
-
Không lẫn tạp chất bị cấm
👉 Vì vậy khi tìm hiểu Halal food là gì, bạn cần hiểu đây không chỉ là loại thực phẩm, mà là cả một hệ thống tiêu chuẩn tôn giáo và kiểm soát chất lượng.
II. Nguồn gốc và nền tảng tôn giáo của Halal
2.1. Halal trong luật Shariah
Halal được quy định trong Kinh Qur’an và Hadith. Các nguyên tắc ăn uống của người Hồi giáo được xây dựng nhằm:
Thực phẩm không chỉ là vấn đề dinh dưỡng, mà còn là nghĩa vụ tôn giáo.
2.2. Sự khác biệt giữa Halal và Kosher
Nhiều người nhầm lẫn Halal với tiêu chuẩn Kosher của Do Thái giáo.
| Tiêu chí |
Halal |
Kosher |
| Tôn giáo |
Hồi giáo |
Do Thái giáo |
| Thịt heo |
Cấm |
Cấm |
| Rượu |
Cấm |
Có thể dùng |
| Nghi thức giết mổ |
Có |
Có |
👉 Khi tìm hiểu Halal food là gì, cần phân biệt rõ hai tiêu chuẩn này.

III. Halal food bao gồm những gì?

3.1. Thực phẩm được phép (Halal)
-
Thịt bò, cừu, dê giết mổ đúng nghi thức
-
Gia cầm hợp lệ
-
Phần lớn hải sản
-
Rau củ quả
-
Sữa và sản phẩm từ sữa không chứa enzyme động vật bị cấm
-
Ngũ cốc và các loại hạt
3.2. Thực phẩm bị cấm (Haram)
Để hiểu sâu hơn Halal food là gì, cần biết các thành phần bị cấm:
-
Thịt heo và phụ phẩm từ heo
-
Máu
-
Động vật chết tự nhiên
-
Rượu và chất có cồn
-
Gelatin từ nguồn không Halal
-
Enzyme động vật không rõ nguồn gốc
IV. Quy trình giết mổ Halal (Halal Slaughter)
4.1. Điều kiện người giết mổ
4.2. Quy trình kỹ thuật
Việc loại bỏ máu được xem là yếu tố quan trọng đảm bảo vệ sinh.
V. Halal food trong công nghiệp chế biến hiện đại
5.1. Kiểm soát nguyên liệu
Doanh nghiệp phải:
5.2. Kiểm soát dây chuyền sản xuất
👉 Đây là yếu tố quan trọng nếu doanh nghiệp muốn được cấp chứng nhận.

VI. Chứng nhận Halal là gì?
6.1. Vai trò của chứng nhận Halal
Chứng nhận Halal là bằng chứng pháp lý rằng sản phẩm tuân thủ luật Hồi giáo.
Nó được cấp bởi các tổ chức chứng nhận Halal quốc tế hoặc được công nhận.
6.2. Quy trình xin chứng nhận Halal
-
Đăng ký hồ sơ
-
Đánh giá tài liệu
-
Audit nhà máy
-
Cấp chứng nhận
-
Giám sát định kỳ
6.3. Thời hạn chứng nhận
Thường có hiệu lực 1–3 năm tùy tổ chức cấp.
VII. Thị trường Halal toàn cầu
| STT |
Nội dung |
Thông tin chi tiết |
| 1 |
Quy mô người tiêu dùng |
Hơn 1,9 tỷ người Hồi giáo trên toàn cầu |
| 2 |
Giá trị thị trường |
Hàng nghìn tỷ USD mỗi năm |
| 3 |
Tốc độ tăng trưởng |
Tăng trưởng mạnh tại Đông Nam Á & Trung Đông |
| 4 |
Khu vực trọng điểm |
Malaysia, Indonesia, UAE, Ả Rập Saudi, Qatar |
| 5 |
Ngành hàng tiềm năng |
Thực phẩm chế biến, thủy sản, gia vị, đồ uống không cồn |
| 6 |
Xu hướng 2026 |
Mở rộng sang mỹ phẩm Halal, dược phẩm Halal |
VIII. Cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam khi tham gia thị trường Halal
| STT |
Yếu tố |
Cơ hội mang lại |
| 1 |
Xuất khẩu |
Dễ tiếp cận thị trường Malaysia, Indonesia, Trung Đông |
| 2 |
Giá trị thương hiệu |
Tăng độ uy tín và minh bạch sản phẩm |
| 3 |
Lợi thế cạnh tranh |
Ít doanh nghiệp Việt đạt chuẩn Halal toàn diện |
| 4 |
Đa dạng sản phẩm |
Nông sản, thủy sản, thực phẩm chế biến rất phù hợp |
| 5 |
Chính sách hỗ trợ |
Nhà nước khuyến khích phát triển ngành Halal |
| 6 |
Tiềm năng dài hạn |
Thị trường ổn định và tăng trưởng bền vững |
XIX. Halal food và tiêu chuẩn quốc tế khác
9.1. Halal vs HACCP
| Tiêu chí |
Halal |
HACCP |
| Yếu tố tôn giáo |
Có |
Không |
| An toàn thực phẩm |
Có |
Có |
| Nghi thức giết mổ |
Bắt buộc |
Không |
9.2. Halal vs ISO 22000
Halal có thể tích hợp cùng ISO 22000 để nâng cao uy tín.

X. Người tiêu dùng quan tâm đến Halal food vì sao?
-
Niềm tin tôn giáo
-
Chất lượng minh bạch
-
Kiểm soát nghiêm ngặt
-
An toàn thực phẩm
Ngày nay, nhiều người không theo đạo Hồi vẫn chọn Halal vì tin vào sự sạch và chuẩn mực.
XI. Những hiểu lầm phổ biến về Halal food
Hiểu lầm 1: Halal chỉ dành cho người Hồi giáo
❌ Sai – Ai cũng có thể sử dụng.
Hiểu lầm 2: Halal chỉ là không ăn thịt heo
❌ Sai – Còn nhiều tiêu chuẩn khác.
Hiểu lầm 3: Halal giống thực phẩm sạch
❌ Không hoàn toàn – Halal có yếu tố tôn giáo.
XII. Tương lai ngành Halal tại Việt Nam
Việt Nam đang thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường Trung Đông và Đông Nam Á.
Chính phủ cũng khuyến khích phát triển ngành Halal để tăng kim ngạch xuất khẩu.
► ► ► Tham khảo : Halal là gì?
► ► ►Tham khảo : Chứng nhận Halal Jakim là gì?
